Bản tin tỷ lệ cược 17h (13/02) – Vòng 23 giải vô địch quốc gia Pháp 2010/2011


[BongDa.com.vn] – Tỷ lệ cược các trận vòng 23 giải vô địch quốc gia Pháp diễn ra đêm 13 rạng sáng ngày 14/02/2011.

23h00 ngày 13.02.11
RennesNice
Tỷ lệ châu Á Tổng bàn thắng Tỷ lệ châu Âu
2.120 : 1 1.77 1.852
2.05
1.503.506.00
BẠN CHỌN TỶ SỐ NÀO?
0-07.501-1 8.501-0 4.500-1 15.00
2-2 31.002-0 6.000-2 51.002-19.50
1-2 29.003-3101.003-0 11.000-3101.00
3-117.001-3 101.003-2 51.002-3 101.00
4-026.000-4101.004-1 41.001-4101.00
4-2 91.002-4101.005-0 61.000-5101.00
5-191.001-5101.006-0101.000-6101.00
6-1101.001-6101.007-0101.000-7101.00
7-1101.001-7101.008-0101.000-8101.00
8-1101.001-8101.00
Xem thêm



23h00 ngày 13.02.11
ValenciennesBrest
Tỷ lệ châu Á Tổng bàn thắng Tỷ lệ châu Âu
1.980 : 1/2 1.921.902
2.00
2.00 3.00 3.50
BẠN CHỌN TỶ SỐ NÀO?
0-0 8.001-16.001-0 6.500-1 9.50
2-2 15.002-0 11.000-2 23.002-1 9.00
1-2 13.003-3 76.003-0 23.000-3 61.00
3-1 21.001-3 41.003-2 34.002-3 46.00
4-0 66.000-4101.004-1 61.001-4101.00
4-2 86.002-4101.005-0101.000-5101.00
5-1101.001-5101.006-0101.000-6101.00
6-1101.001-6101.007-0101.000-7101.00
7-1101.001-7101.008-0101.000-8101.00
8-1101.001-8101.00
Xem thêm



03h00 ngày 14.02.11
LilleToulouse
Tỷ lệ châu Á Tổng bàn thắng Tỷ lệ châu Âu
1.900 : 1 2.00
2.022 1/2
1.88
1.44 3.70 6.50
BẠN CHỌN TỶ SỐ NÀO?
0-0 10.001-1 8.501-0 6.000-1 17.00
2-223.002-06.500-2 46.002-1 8.50
1-2 23.003-3 91.003-011.000-3101.00
3-1 13.001-3 81.003-234.002-3 76.00
4-023.000-4101.004-1 29.001-4101.00
4-2 61.002-4101.005-0 56.000-5101.00
5-1 67.001-5101.006-0101.000-6101.00
6-1101.001-6101.007-0101.000-7101.00
7-1101.001-7101.008-0101.000-8101.00
8-1101.001-8101.00
Xem thêm



Bảng xếp hạng đội bóng giải Ligue 1
Vị tríĐội bóngTrậnThắngHòaThuaGhi bànLọt lướiHiệu sốĐiểm
1Lille (LIL)22119240221842
2Marseille (MAR)23109432191339
3Lyon (LYO)23108534241038
4Paris Saint Germain (PSG)23108534241038
5Rennes (REN)2210752417737
6St Etienne (SAI)239863228435
7Montpellier (MPE)239772023-334
8Toulouse (TOU)2210392522333
9Bordeaux (BOR)2371062825331
10Brest (BRE)228772321231
11Lorient (LOR)2394102730-331
12Sochaux (SOC)2384113629728
13Nancy (NCY)2384112635-928
14Caen (CAE)2376102432-827
15Valenciennes (VCE)226882525026
16Nice (NIC)226881522-726
17Auxerre (AUX)2341362829-125
18Monaco (MON)2341272324-124
19Lens (LEN)235992235-1324
20Arles (ARL)2316161143-329

Bạn muốn tham gia dự đoán trúng thưởng, vui lòng nhấn VÀO ĐÂY
Bản tin tỷ lệ cược được cung cấp bởi

Nguồn: -